Single-family house, Itäinentie 35
06100 Porvoo, Järnböle
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
255.000 € (7.795.736.337 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
118 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 668754 |
|---|---|
| Giá bán | 255.000 € (7.795.736.337 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 118 m² |
| Tổng diện tích | 129 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 11 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Bãi đậu xe | Courtyard parking, Nhà để xe |
| Tính năng | Fireplace |
| Không gian |
Bedroom Kitchen Living room Hall Toilet Bathroom Terrace Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Yard, Neighbourhood |
| Các kho chứa | Cabinet |
| Các dịch vụ viễn thông | Cable internet |
| Các bề mặt sàn | Laminate |
| Các bề mặt tường | Wall paper, Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Ceramic stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection |
| Kiểm tra | Condition assessment (13 thg 4, 2011) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1969 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Central water heating, Gas heating, Radiator |
| Vật liệu xây dựng | Wood |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Brickwork siding |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2010 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Sân 2008 (Đã xong) Mái 2001 (Đã xong) Cửa sổ 1997 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) Ống nước 1997 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-8-560-14 |
| Diện tích lô đất. | 1148 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, Gas |
Phí hàng tháng
| Heating | 208 € / tháng (6.358.875,13 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Electricity | 91 € / tháng (2.782.007,87 ₫) (ước tính) |
| Garbage | 35 € / tháng (1.070.003,03 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (917.145,45 ₫) / người (ước tính) |
| Property tax | 326 € / năm (9.966.313,9 ₫) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 3 % |
|---|---|
| Other costs | 172 € (5.258.301 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!