chung cư, Mätästie 3
00770 Helsinki, Suurmetsä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 31 thg 8, 2025
14:15 – 14:55
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
99.000 € (3.045.345.566 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
97 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 668699 |
---|---|
Giá bán không có trở ngại | 99.000 € (3.045.345.566 ₫) |
Giá bán | 95.074 € (2.924.591.462 ₫) |
Chia sẻ khoản phải trả | 3.926 € (120.754.104 ₫) |
Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
Phòng | 4 |
Phòng ngủ | 3 |
Phòng tắm | 1 |
Nhà vệ sinh | 1 |
Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 97 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 1 |
Tình trạng | Đạt yêu cầu |
Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
Không gian |
Phòng khách (Hướng Tây Bắc) Phòng ngủ (Hướng Tây Bắc) Phòng ngủ (Hướng Tây Bắc) Phòng ngủ (Hướng Đông Nam) Phòng tắm (Hướng Đông Nam) Nhà vệ sinh Phòng bếp (Hướng Đông Nam) Sảnh Ban công bằng kính (Hướng Tây Bắc) |
Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Mạng internet |
Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Sàn Vinyl |
Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Bê tông |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Gương, Buồng tắm |
Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(27 thg 7, 2022) Đánh giá tình trạng (19 thg 4, 2021) Đánh giá tình trạng (30 thg 3, 2020) Đánh giá tình trạng (20 thg 11, 2019) |
Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chia sẻ | 26478-27102 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1973 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1973 |
Số tầng | 3 |
Thang máy | Có |
Loại mái nhà | Mái bằng |
Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2013 |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Bộ tỏa nhiệt |
Vật liệu xây dựng | Bê tông |
Vật liệu mái | Phớt |
Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Đường ống 2025 (Sắp thực hiện) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2020 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khu vực chung 2015 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Thang máy 2012 (Đã xong) Khóa 2011 (Đã xong) Cửa ra vào 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Ban công 2010 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2009 (Đã xong) Mái 2004 (Đã xong) Chân tường 2001 (Đã xong) Cầu thang 2000 (Đã xong) |
Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Helsinki Oy |
Thông tin liên hệ của quản lý | Risto Sannholm p. 020 7488 392 |
Bảo trì | Huoltoyhtiö |
Diện tích lô đất. | 31951 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 205 |
Số lượng tòa nhà. | 10 |
Địa hình. | Bằng phẳng |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
Tiền thuê trên mỗi năm. | 58.500 € (1.799.522.379,95 ₫) |
Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2035 |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Jakoahde |
---|---|
Năm thành lập | 1971 |
Số lượng chia sẻ | 100.920 |
Số lượng chỗ ở | 216 |
Diện tích chỗ ở | 13817 m² |
Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 2 |
Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 104 m² |
Thu nhập cho thuê trong năm | 61.730,96 |
Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
Công Viên |
0.6 ki lô mét https://liikunta.hel.fi/fi/paikat/tprek:45643 |
---|---|
Trường học |
0.6 ki lô mét https://www.hel.fi/fi/kasvatus-ja-koulutus/kankarepuiston-peruskoulu |
Trung tâm mua sắm |
2 ki lô mét https://www.helsinkioutlet.fi/fi_FI/ |
Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
Trung tâm mua sắm | 0.8 ki lô mét |
Trường mẫu giáo |
0.2 ki lô mét https://www.hel.fi/fi/kasvatus-ja-koulutus/paivakoti-suurmetsa |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
---|
Phí hàng tháng
Bảo trì | 468,75 € / tháng (14.419.249,84 ₫) |
---|---|
Tính chi phí tài chính | 112,5 € / tháng (3.460.619,96 ₫) |
Nước | 17 € / tháng (522.938,13 ₫) / người |
Viễn thông | 0,5 € / tháng (15.380,53 ₫) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 2 € (46.142 ₫) |
---|---|
Phí đăng ký | 89 € (2.737.735 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!