chung cư, Lohentie 13 B 29
06150 Porvoo, Kevätkumpu
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
850 € / tháng (26.202.735 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
65.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 668594 |
---|---|
Phí thuê | 850 € / tháng (26.202.735 ₫) |
Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
Tạo Hợp đồng | 1 thg 10, 2025 |
Đặt cọc | 1.700 € (52.405.469 ₫) |
Cho phép hút thuốc | Không |
Cho phép vật nuôi | Không |
Phòng | 3 |
Phòng ngủ | 2 |
Phòng tắm | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 65.5 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
Sàn | 3 |
Sàn nhà | 1 |
Tình trạng | Tốt |
Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
Các tầm nhìn | Sân, Đường phố |
Các kho chứa | Tủ kéo |
Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
Các bề mặt tường | Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet |
Chia sẻ | 3137-3267 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 1980 |
---|---|
Lễ khánh thành | 1980 |
Số tầng | 5 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái bằng |
Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
Vật liệu xây dựng | Bê tông |
Vật liệu mái | Phớt |
Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Đường ống 2015 (Đã xong) Khóa 2013 (Đã xong) Khu vực chung 2012 (Đã xong) Khu vực chung 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) |
Các khu vực chung | Kho chứa |
Người quản lý | Oiva Isännöinti Noste Oy, Rami Kuitunen |
Thông tin liên hệ của quản lý | p.0447372161 |
Bảo trì | Porvoon Talotiimi Oy |
Diện tích lô đất. | 7917 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 12 |
Số lượng tòa nhà. | 1 |
Địa hình. | Bằng phẳng |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
---|---|
Trường học | 0.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
---|
Phí hàng tháng
Nước | 30 € / tháng (924.802,4 ₫) / người |
---|---|
Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (308.267,47 ₫) |