Townhouse, Mesikämmen 3
40400 Jyväskylä, Halssila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
89.900 € (2.748.379.203 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
96 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 668498 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 89.900 € (2.748.379.203 ₫) |
| Giá bán | 88.150 € (2.694.866.517 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 1.750 € (53.512.686 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 96 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Satisfactory |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Parking space, Electric car charging point |
| Tính năng | Air source heat pump |
| Không gian |
Living room Open kitchen Bedroom Toilet Bathroom Phòng tắm hơi Terrace Walk-in closet |
| Các tầm nhìn | Yard, Neighbourhood |
| Các kho chứa | Cabinet, Walk-in closet, Outdoor storage |
| Các dịch vụ viễn thông | Cable TV |
| Các bề mặt sàn | Laminate, Tile |
| Các bề mặt tường | Wall paper, Plank |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Ceramic stove, Freezer refrigerator, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection, Space for washing machine, Bidet shower, Cabinet, Sink, Toilet seat, Mirrored cabinet |
| Kiểm tra |
Condition assessment
(23 thg 10, 2012) Condition assessment (3 thg 11, 2010) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 61189-70212 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | District heating, Radiator |
| Vật liệu xây dựng | Wood, Concrete |
| Vật liệu mái | Felt |
| Các cải tạo |
Khác 2029 (Sắp thực hiện) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mái 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Cửa sổ 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Technical room |
| Người quản lý | Jyväskylän Kiinteistöpalvelu Oy ISA |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 010 7786 700 / laura.raivio@jklkp.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 6325 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 20 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, District heating |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Halssilankallio |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 167.596 |
| Số lượng chỗ ở | 20 |
| Diện tích chỗ ở | 1767 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Maintenance | 442,56 € / tháng (13.529.729,7 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Charge for financial costs | 37 € / tháng (1.131.146,06 ₫) (ước tính) |
| Nước | 18 € / tháng (550.287,27 ₫) / người (ước tính) |
| Parking space | 4,5 € / tháng (137.571,82 ₫) (ước tính) |
| Electricity | 20 € / tháng (611.430,3 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!