Nhà ở đơn lập, Kiekkomäentie 44-23
06500 Porvoo, Teissala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 31 thg 8, 2025
13:15 – 13:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
439.000 € (13.526.999.550 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
171 m²Thông tin cơ bản
Danh sách niêm yết | 668450 |
---|---|
Giá bán | 439.000 € (13.526.999.550 ₫) |
Phòng | 5 |
Phòng ngủ | 4 |
Phòng tắm | 2 |
Nhà vệ sinh | 2 |
Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
Diện tích sinh hoạt | 171 m² |
Tổng diện tích | 231 m² |
Diện tích của những không gian khác | 60 m² |
Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
Sàn | 1 |
Sàn nhà | 3 |
Tình trạng | Tốt |
Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
Không gian |
Phòng tắm hơi Phòng bếp Phòng tắm Phòng bí mật Tủ âm tường Phòng tắm Phòng khách Phòng tiện ích Ga-ra Sảnh |
Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Láng giềng |
Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
Năm xây dựng | 2008 |
---|---|
Lễ khánh thành | 2008 |
Số tầng | 3 |
Thang máy | Không |
Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
Thông gió | Thông gió cơ học |
Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông khí |
Vật liệu mái | Tấm kim loại |
Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) |
Số tham chiếu bất động sản | 638-472-0001-0166 |
Thuế bất động sản mỗi năm |
820,07 €
25.268.989,8 ₫ |
Diện tích lô đất. | 3010 m² |
Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
Số lượng tòa nhà. | 2 |
Địa hình. | Dốc |
Đường. | Có |
Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
Trường học | 3.5 ki lô mét |
---|---|
Trung tâm thành phố | 5.7 ki lô mét |
Bệnh Viện | 7.8 ki lô mét |
Trường mẫu giáo | 4.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
---|
Phí hàng tháng
Điện | 3.569,93 € / năm (110.001.005,7 ₫) (ước tính) |
---|---|
Nước | 20 € / tháng (616.264,22 ₫) / người (ước tính) |
Rác | 10,9 € / tháng (335.864 ₫) (ước tính) |
Đường phố | 150 € / năm (4.621.981,62 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
Thuế chuyển nhượng | 3 % |
---|---|
Phí đăng ký | 172 € (5.299.872 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!