Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Hämeentie 85-89

00550 Helsinki, Hermanni

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 668218
Phí thuê 990 € / tháng (30.518.479 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Đặt cọc 1.980 € (61.036.958 ₫)
Các loại Nhà kho
Tầng -1
Các tầng thương mại 1
Tổng diện tích 110 m²
Các chỉ số đã xác minh Không
Các chỉ số được dựa trên Điều lệ công ty
Điều kiện Đạt yêu cầu
Phòng trống 1 thg 10, 2025
Các tính năng Mạng máy tính
Các hạn chế Cấm hàn, Không phù hợp để làm nhà hàng , Không phù hợp để rửa xe, Không phù hợp để làm chỗ đỗ xe

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1957
Lễ khánh thành 1957
Số tầng 6
Thang máy
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng F , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố
Vật liệu xây dựng Bê tông
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Trát vữa
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong)
Hệ thống viễn thông 2021 (Đã xong)
Mái 2015 (Đã xong)
Thang máy 2014 (Đã xong)
Đường ống 2011 (Đã xong)
Điện 2010 (Đã xong)
Khác 2010 (Đã xong)
Mặt tiền 2006 (Đã xong)
Khóa 2004 (Đã xong)
Cầu thang 2001 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt
Số tham chiếu bất động sản 91-21-652-1
Người quản lý Aarre Isännöinti Oy
Thông tin liên hệ của quản lý Teemu Metsälä, 0201986700, asiakaspalvelu@aarre.com
Bảo trì Huoltoyhtiö
Diện tích lô đất. 2499 m²
Địa hình. Đường dốc nhẹ
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Helsingin kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 108.950 € (3.358.574.036,3 ₫)
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

F

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 0.1 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 1.4 ki lô mét  
Người khác  
Công Viên 0.1 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe điện 0.1 ki lô mét  
Xe buýt 0.2 ki lô mét  
Tàu điện ngầm 1.1 ki lô mét