Nhà ở đơn lập, Kokkakuja 2
02460 Kantvik, Haapiorinne
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
696.000 € (21.284.129.306 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
192 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 668214 |
|---|---|
| Giá bán | 696.000 € (21.284.129.306 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 192 m² |
| Tổng diện tích | 243 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 51 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà vệ sinh Phòng tắm Nhà kho bên ngoài Nhà bếp mở Phòng tắm hơi Ban công Sân thượng bằng kính Ga-ra Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2021 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2021 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 257-411-1-305 |
| Diện tích lô đất. | 818 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 50 € / tháng (1.529.032,28 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 80 € / tháng (2.446.451,64 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (764.516,14 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 638,88 € / năm (19.537.362,83 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.587.097 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.259.871 ₫) |
| Hợp đồng | 150 € (4.587.097 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!