Townhouse, Uroa
Zanzibar Tanzania, Zanzibar
Trải nghiệm cuộc sống thoải mái và sang trọng tối thượng trong ngôi nhà xây dựng mới tuyệt đẹp này ở Zanzibar. Nằm ở trung tâm thành phố, ngôi nhà 3 phòng ngủ, 3 phòng tắm này tự hào có diện tích xây dựng ấn tượng 1000 feet vuông, với khu vực sinh hoạt rộng rãi 90 feet vuông. Tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp của sân, sân sau, sân trước, sân riêng, khu phố, biển và thiên nhiên từ sự thoải mái của chính ngôi nhà của bạn. Với các tùy chọn sưởi ấm bằng điện, gas và gỗ/viên, bạn sẽ giữ ấm và ấm cúng quanh năm. Ngôi nhà thân thiện với người cao tuổi này có 3 cấp độ tiếp cận, bao gồm tầng trệt và bãi đậu xe trong sân, khiến nó trở nên hoàn hảo cho những ai coi trọng sự tiện lợi và độc lập. Chỉ cách nhà hàng, bãi biển và trung tâm mua sắm một đoạn đi bộ ngắn, bạn sẽ tìm thấy mọi thứ bạn cần để sống một cuộc sống hạnh phúc và trọn vẹn ở Zanzibar.
Giá bán
100.000 € (3.057.151.505 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
90 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 666274 |
|---|---|
| Giá bán | 100.000 € (3.057.151.505 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 90 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Good |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Parking space, Courtyard parking, Nhà để xe, Parking garage, Street parking |
| ở tầng trệt | Có |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Air-conditioning |
| Các tầm nhìn | Yard, Backyard, Front yard, Private courtyard, Neighbourhood, Sea, Nature |
| Định giá | 3 phòng ngủ |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2020 |
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Electric heating, Gas heating, Wood and pellet heating |
| Vật liệu xây dựng | Wood, Brick, Rock |
| Quyền xây dựng | 🔘 Total area size is 1,000 sqm 🔘 3 bedrooms, 3 bathrooms 🔘 Kitchen, living room |
| Diện tích lô đất. | 1000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | General plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Electricity |
Các dịch vụ.
| Restaurant | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Beach | 0.3 ki lô mét |
| Shopping center | 40 ki lô mét |
| Hospital | 40 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Airport |
40 ki lô mét, Abeid Amani Karume International Airport |
|---|---|
| Ferry | 45 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Electricity | 80 € / tháng (2.445.721,2 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Telecommunications | 30 € / tháng (917.145,45 ₫) (ước tính) |
| Maintenance | 60 € / tháng (1.834.290,9 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Taxes |
1 %
(Ước tính) Stamp Duty |
|---|---|
| Transfer tax | 4 % (Ước tính) |
| Notary | 3 % |
| Registration fees | 0,25 % (Ước tính) |
| Other costs |
0,1 %
(Ước tính) Valuation Fee |
| Other costs |
2 %
(Ước tính) Legal Fees |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!