Detached house, Kuusikuja 1-3
02880 Veikkola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
325.000 € (9.935.742.390 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
105 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 663244 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 325.000 € (9.935.742.390 ₫) |
| Giá bán | 317.233 € (9.698.283.038 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 7.767 € (237.459.352 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 105 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Good |
| Bãi đậu xe | Parking space with power outlet |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Heat recovery, Fireplace |
| Không gian |
Bedroom Kitchen Toilet Bathroom Phòng tắm hơi Outdoor storage Terrace Living room Walk-in closet |
| Các tầm nhìn | Yard, Neighbourhood, Street |
| Các kho chứa | Cabinet, Walk-in closet, Outdoor storage |
| Các dịch vụ viễn thông | Optical fibre internet |
| Các bề mặt sàn | Parquet, Laminate, Tile |
| Các bề mặt tường | Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Separate oven |
| Thiết bị phòng tắm | Shower |
| Thiết bị phòng tiện ích | Washing machine connection, Sink |
| Chia sẻ | 3215-3424 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1998 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1998 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Electric heating, Furnace or fireplace heating, Radiator, Underfloor heating, Air-source heat pump |
| Vật liệu xây dựng | Wood |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Wood |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2017 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2008 (Đã xong) Sân 2006 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Storage, Air-raid shelter |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy, Nummela |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Marko Finér 0102289948 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 12280 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 25 |
| Số lượng tòa nhà. | 8 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Detailed plan |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kuusiveikko |
|---|---|
| Năm thành lập | 1998 |
| Số lượng chia sẻ | 3.844 |
| Số lượng chỗ ở | 18 |
| Diện tích chỗ ở | 1922 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Grocery store | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| School | 1 ki lô mét |
| Kindergarten | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Bus | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Maintenance | 294 € / tháng (8.988.025,42 ₫) |
|---|---|
| Parking space | 10 € / tháng (305.715,15 ₫) |
| Telecommunications | 5,9 € / tháng (180.371,94 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (611.430,3 ₫) / người |
| Electricity | 110 € / tháng (3.362.866,66 ₫) (ước tính) |
| Charge for financial costs | 126 € / tháng (3.852.010,9 ₫) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 1,5 % |
|---|---|
| Registration fees | 89 € (2.720.865 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!