chung cư, Lehtoniementie 133
70840 Kuopio, Saaristokaupunki
January promotion: discount of -10% on A2 and A19 apartments and yard space on top of the deal. Cannot combine other benefits and discounts.
Take advantage of the promotion - debt-free price of this home 190.350€ (Avg. 211.500€)
Welcome to discover a new move-in-ready home that offers everything you value in modern living. This bright home with a clear and functional floor plan is located in a peaceful area with excellent transport connections. The apartment combines comfort, a highly regarded environment, and the opportunity to influence the look and feel of your own home. In addition to your private sauna, you can relax on the glazed balcony. Those who enjoy life on the water will also find their own home port in Lehtoniemi. Book a viewing and come discover your new home!
Xem bất động sản: 1 thg 2, 2026
11:30 – 12:00
Asunto Oy Kuopion Suvilehto
Giá bán không có trở ngại
190.350 € (5.944.589.104 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
70 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 661268 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Giá bán không có trở ngại | 190.350 € (5.944.589.104 ₫) |
| Giá bán | 63.494 € (1.982.903.812 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 126.856 € (3.961.685.292 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | Available immediately after the sale |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Sân hiên Nhà bếp mở |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 521-1220 |
| Định giá | 70 m² 3H+KT+S+TERRACE |
| Bổ sung thông tin | The carport seats (10 units) are sold with their own shares at a price of 12.000€/akp. Other parking lot shares (26 pcs) price 5.000 €/ap. 4 guest places remain under the management of the housing company. |
| Tài liệu |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2024 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2024 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Hầm, Phòng kỹ thuật, Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-33-49-3-L1 |
| Người quản lý | Oiva isännöinti |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 2706 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 40 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion Kaupunki |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2075 |
| Tình hình quy hoạch. |
Sơ đồ chi tiết
Additional information: City of Kuopio, tel. +35817185174 |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kuopion Suvilehto |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 20.375 |
| Số lượng chỗ ở | 36 |
| Diện tích chỗ ở | 1883.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (624.595,65 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 18 € / tháng (562.136,09 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 3 € / tháng (93.689,35 ₫) |
| Bảo trì | 315 € / tháng (9.837.381,5 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 670,64 € / tháng (20.943.941,35 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký |
92 € (2.873.140 ₫) Paid by the buyer at the time of the property transaction |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!