Puurtajantie 18
60100 Seinäjoki, Roves
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 677479 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 135.000 € (3.879.402.835 ₫) |
| Giá bán | 104.706 € (3.008.872.885 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 30.294 € (870.529.950 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Nhà kho, Cơ sở sản xuất, Không gian làm việc, Xây dựng, Hậu cần |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 2 |
| Tổng diện tích | 137.1 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Mạng máy tính, Dòng điện, Cửa cơ cấu đòn bẩy, Cống thoát sàn có bộ tách dầu, Cửa ra vào cao, Vòi nước trong phòng, Văn phòng không vách ngăn, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường, Khu vực lên xuống hàng ở trong nhà |
| Các kiểm tra | Đánh giá tình trạng (7 thg 8, 2026) |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Puurtajankulma |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 10.278 |
| Số lượng chỗ ở | 12 |
| Diện tích chỗ ở | 1081.2 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2020 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ, Tấm kim loại |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-55-5017-3 |
| Người quản lý | Tilipalvelu Rantalainen Oy (toimistoisännöinti) |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Hatanpään valtatie 24, 33100 Tampere |
| Bảo trì | Kiinteistön huolto on järjestetty osakkaiden toimesta. Lumen auraus Nurmon Kaivuu. |
| Diện tích lô đất. | 3571 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 213,49 € / tháng (6.134.916,38 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 360,85 € / tháng (10.369.500,1 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!