Kalevalantie 12
82900 Ilomantsi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675722 |
|---|---|
| Giá bán | 250.000 € (7.501.343.903 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Nhà kho, Cơ sở sản xuất, Không gian làm việc, Nhà hàng, Hậu cần, Khu chăm sóc, Chỗ lưu trú |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 3 |
| Tổng diện tích | 1212 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Điều kiện | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Các kiểm tra | Đánh giá tình trạng (27 thg 4, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1979 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1980 |
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mở rộng 2023 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Khu vực chung 2016 (Đã xong) Mặt tiền 1985 (Đã xong) Mở rộng 1984 (Đã xong) Mở rộng 1982 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 146-406-3-64, 146-406-3-247 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
2.792,08 €
83.777.409,13 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 537.900 € (16.139.891.540,62 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 5617 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 23 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 1.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 2.792,08 € / năm (83.777.409,13 ₫) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.290.769 ₫) |
| Phí đăng ký | 344 € (10.321.849 ₫) |
| Chi phí khác | 175 € (5.250.941 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!