Rruga Donika Kastrioti
1001 Tirane, Tiranë
There is a ready to move in office in Tirana for rent. Located in city center with in a new bulding which offers commercial and residential premises, with a hotel included.
Office has full furnitures, table chairs, Pc network and other equipments for ready to move in. Kitchen and toilets with in the office.
Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675044 |
|---|---|
| Phí thuê | 2.800 € / tháng (85.897.922 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 6.000 € (184.066.975 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Không gian làm việc |
| Tầng | 12 |
| Các tầng thương mại | 15 |
| Tổng diện tích | 150 m² |
| Mô tả khu vực | This is a three room office (office 1 with 6 working station, office two with 6 working stations, office three with 14 working stations) and a meeting room for 6-8 persons. bathroom and kitchen. Full computer network with dedicated server, A/C in each room. |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Điều kiện | Mới |
| Các tính năng | Thang máy, Mạng máy tính, Dòng điện, Vòi nước trong phòng |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2010 |
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 15 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông, Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp, Trát vữa |
| Các khu vực chung | Nhà hàng |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Sân chơi | 0.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Công Viên | 0.2 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp | 0.1 ki lô mét |
Chi phí mua
| Hoa hồng |
2.800 € (85.897.922 ₫) Agency Fee |
|---|