Varvinkatu 15
28100 Pori, Satakunta, Pori
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674461 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 13.400 € (411.082.912 ₫) |
| Giá bán | 13.400 € (411.082.912 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Không gian làm việc |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 20 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Vòi nước trong phòng, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Porin Heikinlinna |
|---|---|
| Năm thành lập | 1976 |
| Số lượng chia sẻ | 1.774 |
| Số lượng chỗ ở | 50 |
| Diện tích chỗ ở | 1478 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 7 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1942 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1942 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa |
| Các cải tạo |
Ống nước 2026 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Cống nước 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Khóa 2015 (Đã xong) Ống nước 2012 (Đã xong) Ống nước 2005 (Đã xong) Cửa sổ 1992 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng sấy |
| Số tham chiếu bất động sản | 609-5-16-230 |
| Người quản lý | Oiva Isännöinti Oy / Pori |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Liisa Heinonen +358107556276 |
| Diện tích lô đất. | 1590 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.6 ki lô mét |
| Người khác | 0.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 125 € / tháng (3.834.728,66 ₫) |
|---|---|
| Nước | 22 € / tháng (674.912,24 ₫) |
| Điện | 15 € / tháng (460.167,44 ₫) (ước tính) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (306.778,29 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.822.360 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!