Keskuskuja 3 B
99130 Sirkka, Levi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674187 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 420.000 € (12.981.734.348 ₫) |
| Giá bán | 411.732 € (12.726.193.234 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 8.268 € (255.541.113 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Không |
| Các loại | Mặt bằng thương mại |
| Tầng | -1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 175 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Khu vực lên xuống hàng sát lề đường |
| Các kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(13 thg 6, 2024) Đánh giá tình trạng (7 thg 6, 2024) |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Levin Keskuskuja 3 B |
|---|---|
| Năm thành lập | 2011 |
| Số lượng chia sẻ | 3.867 |
| Số lượng chỗ ở | 4 |
| Diện tích chỗ ở | 302 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 3 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 430 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2005 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2005 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ |
| Các cải tạo |
Sân 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2024 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-56-11 |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0102282088 |
| Bảo trì | JL Kiinteistöpalvelu Oy |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
0.1 ki lô mét https://www.k-ruoka.fi/kauppa/k-supermarket-levi |
|---|---|
| Khu trượt tuyết |
0.3 ki lô mét https://www.levi.fi/en/ski/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.1 ki lô mét https://tunturilinjat.fi/ |
|---|---|
| Sân bay |
13 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 805 € / tháng (24.881.657,5 ₫) |
|---|---|
| Nước | 14 € / tháng (432.724,48 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (309.088,91 ₫) |
| Điện | 3.060,84 € / năm (94.607.170,86 ₫) (ước tính) |
| Tính chi phí tài chính | 302,13 € / tháng (9.338.503,33 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!