Kadettikoulunkatu 13
49400 Hamina, Alakaupunki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674015 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 12.000 € (371.554.566 ₫) |
| Giá bán | 12.000 € (371.554.566 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Nhà kho, Không gian làm việc, Khu chăm sóc |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 54 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Đạt yêu cầu |
| Các tính năng | Vòi nước trong phòng |
| Các hạn chế | Cấm hàn, Không phù hợp để rửa xe, Không phù hợp để làm chỗ đỗ xe |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Haminan Aalto |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 2.400 |
| Số lượng chỗ ở | 11 |
| Diện tích chỗ ở | 539.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 4 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 445 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 972 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Ban công 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Sân 2014 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Ban công 2008 (Đã xong) Khóa 2006 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Hầm lạnh |
| Người quản lý | Haminan Isännöintipalvelu Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Miika Sorvari/0449783827 |
| Bảo trì | P.T. Kiinteistöpalvelut Oy |
| Diện tích lô đất. | 1758 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 11 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 216,75 € / tháng (6.711.204,35 ₫) |
|---|---|
| Rác | 3,89 € / tháng (120.445,61 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (619.257,61 ₫) (ước tính) |
| Điện | 170 € / tháng (5.263.689,69 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.848.585 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!