Valtatie 41
99100 Kittilä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673580 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 265.000 € (8.172.947.595 ₫) |
| Giá bán | 260.598 € (8.037.190.001 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 4.402 € (135.757.594 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Các loại | Văn phòng |
| Tầng | 2 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 130 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Liikenarikka |
|---|---|
| Năm thành lập | 1987 |
| Số lượng chia sẻ | 103.776 |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 10 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 1038 m² |
| Quyền chuộc lại | Có |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Cửa ra vào 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Người quản lý | Tunturi-Lapin Isännöintipalvelu |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Birgitta Mahlberg, 050 5520 403 |
| Bảo trì | Kiinteistöhuolto Puntalot ay |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
5 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 582,4 € / tháng (17.961.979,92 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 18,81 € / tháng (580.125,07 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 131,64 € / tháng (4.059.950,27 ₫) |
| Nước | 15,75 € / tháng (485.750,66 ₫) |
| Điện | 2.890 € / năm (89.131.390,76 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!