Torikatu 30
80100 Joensuu
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673138 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 197.924 € (6.026.007.550 ₫) |
| Giá bán | 155.000 € (4.719.145.298 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 42.924 € (1.306.862.251 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Không gian làm việc, Khu chăm sóc |
| Tầng | 2 |
| Các tầng thương mại | 3 |
| Tổng diện tích | 185 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Các tính năng | Thang máy, Văn phòng không vách ngăn |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Kiinteistö Oy Joensuun Torikatu 30 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1978 |
| Số lượng chia sẻ | 850.000 |
| Số lượng chỗ ở | 19 |
| Diện tích chỗ ở | 3025 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 19 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Hầm, Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-2-22-11-C |
| Người quản lý | Kontu Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Heikki Harinen, p. 010 830 4121 |
| Diện tích lô đất. | 1966 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Phí quản lý | 1.054,5 € / tháng (32.105.411,08 ₫) |
|---|---|
| Bảo trì | 49,95 € / tháng (1.520.782,63 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 532,26 € / tháng (16.205.240,49 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.801.041 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!