Yrittäjänkatu 4
50130 Mikkeli, Nuijamies
Property with many possibilities in the Kirjala industrial area with good rental income.
Commercial building originally built in 2000 and expanded in 2008 with ready tenants. Plan amendment project pending in the approval phase, planned plan markings AL (Residential, commercial and office building block area. A maximum of 20% of the floor area may be commercial and office space.) and plot efficiency e=1.2 (3180kem² 8 floors). Mikkeli campus (Xamk) is very close by, and the city center is only about 1.5km away.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670953 |
|---|---|
| Giá bán | 1.200.000 € (36.182.734.546 ₫) |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 15420 € |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Nhà kho, Cơ sở sản xuất, Không gian làm việc, Xây dựng, Hậu cần |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 2 |
| Tổng diện tích | 1590 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Mạng máy tính, Dòng điện, Cửa cơ cấu đòn bẩy, Cửa ra vào cao, Vòi nước trong phòng, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường, Khu vực lên xuống hàng ở trong nhà |
| Định giá | Commercial property for investor/real estate development |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Tấm kim loại |
| Số tham chiếu bất động sản | 491-6-34-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
7.691,31 €
231.910.523,36 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2650 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 1.000 € / tháng (30.152.278,79 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 7.691,31 € / năm (231.910.523,36 ₫) |
| Điện | 5.500 € / năm (165.837.533,33 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng |
25 € (753.807 ₫) Transfer fee for electronic mortgage deeds/mortgage deed. |
| Phí đăng ký |
172 € (5.186.192 ₫) The cost of the legal notice is according to the National Land Survey of Finland's price list. |
| Công chứng viên |
143 € (4.311.776 ₫) Public notary fee, plus possible travel and copying expenses. |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!