Huoltotie 10
80790 Kontioranta, Kontiolahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 670889 |
|---|---|
| Giá bán | 320.000 € (9.931.718.619 ₫) |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 8102.73 € |
| Các loại | Văn phòng, Nhà kho, Không gian làm việc, Hậu cần, Nhà để xe |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 2 |
| Tổng diện tích | 2119 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Điều kiện | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Các tính năng | Dòng điện, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường, Khu vực lên xuống hàng ở trong nhà |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1961 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1961 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Tấm kim loại |
| Các cải tạo | Khác 2017 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 276-402-5-27-L2 |
| Thế chấp bất động sản | 100.000 € (3.103.662.068,5 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 10032 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kontiolahden Kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 4.633,46 € (143.806.940,48 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 10, 2044 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Phòng tập thể dục | 0.2 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Khác | 4.633 € / năm (143.792.663,63 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 15.436 € / năm (479.081.276,89 ₫) |
| Điện | 6.902 € / năm (214.214.755,97 ₫) |
| Rác | 502 € / năm (15.580.383,58 ₫) |
| Đường phố | 1.882 € / năm (58.410.920,13 ₫) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (5.338.299 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Phí đăng ký | 25 € (775.916 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!